DHS đề xuất khung EB-5 mới: 3 mức vốn, điều chỉnh CPI và quy tắc tái triển khai
DHS và USCIS đã công bố dự thảo quy định nhằm triển khai Đạo luật Cải cách và Liêm chính EB-5 năm 2022 (RIA). Dự thảo đưa ra một khung chi tiết hơn cho mức vốn đầu tư, việc điều chỉnh mức vốn theo CPI, tái triển khai vốn và các yêu cầu về liêm chính chương trình. Đây là thông tin cần theo dõi sát đối với nhà đầu tư đang cân nhắc định cư Mỹ diện EB-5.
Lưu ý quan trọng: đây là Notice of Proposed Rulemaking (NPRM), tức dự thảo lấy ý kiến, chưa phải quy định cuối cùng. Các nội dung dưới đây phản ánh đề xuất công bố ngày 02/07/2026; DHS có thể sửa đổi trước khi ban hành quy định cuối cùng.
1. Bản chất của dự thảo EB-5 tháng 7/2026
Hồ sơ mang số RIN 1615-AC94 và Federal Register Document 2026-13392 được DHS/USCIS đề xuất để hệ thống hóa các nội dung của RIA vào quy định liên bang. Trọng tâm không chỉ là mức đầu tư: dự thảo còn làm rõ tiêu chí khu vực, yêu cầu tuân thủ với Regional Center, New Commercial Enterprise (NCE), Job-Creating Entity và các bên quảng bá dự án.
Vì là dự thảo, nhà đầu tư không nên coi bất kỳ con số mới nào là mức bắt buộc đã áp dụng. Giá trị thực tế của tài liệu này nằm ở việc giúp chuẩn bị sớm: hiểu cách cơ quan quản lý đang định hình cấu trúc EB-5, từ đó đánh giá dự án, nguồn tiền và thời điểm nộp hồ sơ thận trọng hơn.
2. Đề xuất ba mức đầu tư: điều gì khác với cách hiểu hai mức vốn quen thuộc?

Dự thảo thể hiện ba mức vốn tương ứng với vị trí hoặc tính chất dự án. Mức 800.000 USD tiếp tục áp dụng cho dự án tại TEA — gồm khu vực nông thôn hoặc khu vực thất nghiệp cao và dự án hạ tầng. Mức chuẩn là 1.050.000 USD. Điểm đáng chú ý là DHS đề xuất một mức cao hơn, 1.400.000 USD, cho “High Employment Area”.
| Nhóm dự án theo đề xuất | Mức vốn được nêu | Ý nghĩa cần theo dõi |
|---|---|---|
| TEA (nông thôn / thất nghiệp cao) hoặc dự án hạ tầng | 800.000 USD | Mức ưu đãi theo luật hiện hành cho nhóm đủ điều kiện. |
| Khu vực thông thường (Standard) | 1.050.000 USD | Mức chuẩn làm cơ sở tính toán. |
| High Employment Area | 1.400.000 USD | Mức DHS đề xuất, tương đương 133% mức chuẩn theo cách tính trong dự thảo. |
High Employment Area là điểm cần đọc kỹ, không nên nhầm với High Unemployment Area. Một dự án nằm tại đô thị phát triển nhưng không đạt tiêu chí TEA có thể cần được xem xét theo nhóm khác. Vì vậy, hồ sơ vị trí dự án và căn cứ xác định TEA phải là phần trọng yếu khi thẩm định dự án EB-5, thay vì chỉ nhìn vào con số vốn công bố trong tài liệu tiếp thị.
3. Điều chỉnh theo CPI từ 01/01/2027: cần hiểu là cơ chế đề xuất

RIA quy định việc điều chỉnh định kỳ mức đầu tư; dự thảo mô tả cách DHS dự kiến vận hành cơ chế này. Mức chuẩn được dùng làm điểm xuất phát, sau đó mức TEA dự kiến được xác lập ở 75% mức chuẩn và mức High Employment Area ở 133% mức chuẩn. Dự thảo đề cập mốc 01/01/2027 và chu kỳ 5 năm.
Điểm cần thận trọng là DHS nêu rõ sẽ xác định khi hoàn tất quy định cuối cùng liệu có đưa các mức đã điều chỉnh vào quy định cho các đơn nộp từ 01/01/2027 hay không. Do đó, không nên khẳng định ngay từ bây giờ rằng mức đầu tư tương lai đã được chốt. Thay vào đó, nhà đầu tư nên xây dựng biên độ tài chính, kiểm tra lịch chuẩn bị hồ sơ và trao đổi cùng luật sư về thời điểm phù hợp.
4. Đề xuất tái triển khai vốn trong 3 tháng

Khi vốn hoàn về NCE trước khi nhà đầu tư hoàn tất giai đoạn cần duy trì đầu tư, việc tái triển khai vốn (redeployment) có thể trở thành vấn đề cần quản trị chặt. Dự thảo đề xuất vốn của nhà đầu tư phải được tái triển khai trong vòng 3 tháng kể từ khi vốn trở về NCE. USCIS vẫn dự kiến xem xét chứng cứ cho thấy thời gian dài hơn là hợp lý trong hoàn cảnh cụ thể.
Đây không phải lý do để kết luận mọi dự án phải tái triển khai theo cùng một cách. Tuy nhiên, nó đặt ra câu hỏi thực tế cho nhà đầu tư: NCE có quy trình ghi nhận vốn hoàn về, tiêu chí lựa chọn khoản tái triển khai, cơ chế thông báo và tài liệu chứng minh tuân thủ hay không? Những điểm này cần có trong quá trình rà soát cấu trúc dự án và kế hoạch duy trì vốn “at risk”.
5. Liêm chính chương trình và quản trị rủi ro là trọng tâm
Dự thảo dành phạm vi đáng kể cho các hàng rào về tính liêm chính. Các đề xuất gồm cơ chế xử lý hành vi gian lận hoặc khai sai trọng yếu, yêu cầu đăng ký đối với promoter, việc xác định TEA, kiểm toán và nghĩa vụ lưu trữ hồ sơ. Đây là tín hiệu rằng việc lựa chọn dự án không thể chỉ dựa trên quyền lợi di trú kỳ vọng hoặc mức đầu tư thấp.
- Kiểm tra tình trạng, vai trò và khả năng tuân thủ của Regional Center cùng các đơn vị liên quan.
- Đọc kỹ căn cứ TEA, cấu trúc vốn và phương án tạo việc làm của dự án.
- Chuẩn bị hồ sơ chứng minh nguồn tiền EB-5 với chuỗi tài liệu nhất quán.
- Rà soát hồ sơ I-526E trước khi nộp; không xem việc bổ sung tài liệu sau này là phương án mặc định.
6. Nhà đầu tư nên chuẩn bị gì ở giai đoạn dự thảo?
Thời điểm dự thảo là lúc nên lập bản đồ rủi ro thay vì vội đưa ra quyết định chỉ vì một tiêu đề chính sách. Nhà đầu tư có thể yêu cầu giải thích bằng văn bản về vị trí dự án, cơ sở TEA, dòng vốn, phương án tạo việc làm, điều khoản hoàn vốn và cách NCE xử lý khả năng tái triển khai. Các câu trả lời cần được đối chiếu với hồ sơ dự án và tư vấn pháp lý độc lập.
Dự thảo không bảo đảm kết quả thẻ xanh, không thay thế luật hiện hành và cũng chưa phải căn cứ để hứa hẹn chi phí tương lai. Giá trị của việc chuẩn bị sớm là giúp gia đình có đủ thời gian hoàn thiện nguồn tiền, kiểm tra dự án và tránh quyết định vội vàng khi quy định cuối cùng được ban hành.
Kết luận
Dự thảo DHS/USCIS tháng 7/2026 cho thấy EB-5 đang được định hình theo hướng quản trị chặt hơn: mức vốn, vị trí dự án, luồng tiền, tái triển khai và nghĩa vụ tuân thủ có liên hệ với nhau. Ba mức đầu tư được đề xuất và cơ chế điều chỉnh CPI là các biến số cần theo dõi, nhưng chưa phải quy định cuối cùng.
Nguồn tham khảo: DHS/USCIS NPRM, Federal Register Document 2026-13392; Bài viết nhằm mục đích thông tin, không thay thế tư vấn pháp lý hoặc tư vấn đầu tư cá nhân.






