Tạm dừng Visa định cư 2026: Phân tích vụ kiện theo APA & DS-260

Ngày 02/02/2026, một liên minh gồm các tổ chức bảo vệ quyền lợi người nhập cư cùng một số cá nhân nguyên đơn đã đệ đơn kiện liên bang, thách thức quyết định của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ (Department of State – DOS) về việc tạm dừng xử lý visa định cư đối với công dân của 75 quốc gia (gọi là Immigrant Visa Pause).
Đơn kiện cũng phản đối các chỉ thị mới được ban hành cho các lãnh sự quán, được cho là mở rộng phạm vi áp dụng của quy định “public charge” (gánh nặng xã hội) – một căn cứ có thể khiến đương đơn không đủ điều kiện nhập cư vào Hoa Kỳ.
Về bản chất, vụ kiện đặt ra hai vấn đề pháp lý chính:
- Liệu Bộ Ngoại giao có quyền tạm dừng việc xử lý visa định cư dựa trên quốc tịch của đương đơn, trong khi Luật Di trú và Quốc tịch (Immigration and Nationality Act – INA) có quy định nguyên tắc không phân biệt đối xử theo quốc tịch tại điều khoản 8 U.S.C. §1152(a)(1)(A).
- Liệu Bộ Ngoại giao có thay đổi đáng kể cách đánh giá “public charge” hay không, trong khi không chính thức sửa đổi quy định, biểu mẫu hoặc quy trình liên quan.
Thách thức theo Đạo luật Thủ tục Hành chính (APA) đối với thay đổi trong quy trình xử lý visa định cư

Phần lớn nội dung tranh tụng trong vụ kiện tập trung vào vấn đề thủ tục hành chính. Nguyên đơn cho rằng các công điện nội bộ của Bộ Ngoại giao đã hướng dẫn viên chức lãnh sự từ chối visa hoặc tạm dừng xét duyệt hồ sơ, nhưng không thông qua quy trình xây dựng quy định chính thức, bao gồm việc công bố dự thảo và lấy ý kiến công chúng (notice-and-comment rulemaking).
Đơn kiện cho rằng hành động này vi phạm Đạo luật Thủ tục Hành chính (Administrative Procedure Act – APA), đặc biệt khi:
- Chính sách mới khác biệt đáng kể so với thực tiễn xét duyệt visa lâu nay.
- Không có hướng dẫn công khai giải thích cơ sở pháp lý của việc tạm dừng visa.
Ngoài ra, vụ kiện cũng thách thức việc Bộ Ngoại giao thay đổi cách áp dụng tiêu chí public charge mà không tiến hành quy trình xây dựng quy định chính thức, ví dụ như:
- Ban hành quy định mới về định nghĩa “public charge” thông qua quy trình lấy ý kiến công chúng.
- Cập nhật Foreign Affairs Manual (FAM) với các tiêu chuẩn xét duyệt chi tiết.
- Hoặc sửa đổi mẫu đơn DS-260 để làm rõ các câu hỏi và yêu cầu chứng minh liên quan đến public charge.
Xem thêm: Tổng hợp các mẫu đơn quan trọng khi tham gia đầu tư định cư Mỹ EB-5
Vai trò của mẫu đơn DS-260 trong quy trình xin visa định cư

DS-260 là mẫu đơn xin visa định cư trực tuyến, đóng vai trò nền tảng trong quy trình xét duyệt visa.
Mẫu đơn này:
- Quy định những thông tin mà viên chức lãnh sự sẽ xem xét.
- Định hình kỳ vọng của đương đơn về những thông tin cần cung cấp.
Nếu chính phủ muốn mở rộng hoặc thay đổi cách đánh giá tiêu chí public charge, thì việc sửa đổi mẫu DS-260 trước khi áp dụng chính sách mới có thể mang lại nhiều lợi ích, chẳng hạn:
- Giúp đương đơn biết rõ những thông tin tài chính và phúc lợi cần khai báo.
- Giảm sự khác biệt trong cách xét duyệt giữa các lãnh sự quán.
- Hạn chế cảm giác rằng các quyết định lãnh sự được đưa ra tùy tiện hoặc không nhất quán.
- Tăng khả năng bảo vệ chính phủ trước các khiếu kiện theo APA, vì cho thấy chính sách được triển khai có kế hoạch và minh bạch.
Trong luật hành chính Hoa Kỳ, yếu tố “thông báo rõ ràng cho đối tượng bị ảnh hưởng” là một nguyên tắc quan trọng. Việc cập nhật mẫu đơn trước khi áp dụng chính sách mới có thể tạo ra bằng chứng rõ ràng rằng cơ quan nhà nước chủ động thay đổi chính sách một cách có cấu trúc, thay vì áp dụng các biện pháp mang tính không chính thức hoặc tùy nghi.
Nếu chính phủ thực hiện chính sách một cách minh bạch hơn, chẳng hạn:
- sửa đổi biểu mẫu,
- ban hành hướng dẫn chính thức,
- công bố tiêu chuẩn xét duyệt rõ ràng,
thì vị thế pháp lý của chính phủ trong vụ kiện có thể mạnh hơn đáng kể.
Ý nghĩa pháp lý của chính sách visa mới: Quyền hành pháp và yêu cầu tuân thủ thủ tục
Kết quả của vụ kiện có thể không phụ thuộc hoàn toàn vào việc liệu nhánh hành pháp có quyền xem xét yếu tố public charge hay không, bởi vì luật hiện hành cho phép chính phủ đánh giá yếu tố này trong một số trường hợp.
Thay vào đó, vấn đề trọng tâm có thể là cách mà chính phủ đã triển khai quyền hạn đó.
Nếu tòa án cho rằng:
- Việc tạm dừng visa định cư và các thay đổi liên quan đến public charge.
- Là một sự thay đổi chính sách mang tính căn bản.
nhưng lại được thực hiện mà không tuân thủ các thủ tục hành chính bắt buộc, thì nguyên đơn có thể giành được lợi thế trong vụ kiện.
Ngược lại, nếu tòa án cho rằng các biện pháp này chỉ là việc thực thi quyền quyết định thông thường của cơ quan hành pháp trong phạm vi thẩm quyền được ủy quyền, thì tòa án có thể dành sự tôn trọng (deference) cho quyết định của chính phủ. Dù kết quả ra sao, vụ kiện này một lần nữa cho thấy một nguyên tắc quen thuộc trong chính sách di trú của Hoa Kỳ: nội dung chính sách và quy trình ban hành chính sách luôn gắn liền với nhau.
Ngay cả khi chính phủ có thẩm quyền theo luật để hành động, thì tính bền vững của chính sách di trú thường phụ thuộc vào việc chính sách đó được triển khai theo cách minh bạch, có cấu trúc và đúng thủ tục hay không.
Phân tích từ Citizen Pathway

Vụ kiện liên bang liên quan đến Immigrant Visa Pause năm 2026 phản ánh một trong những tranh chấp pháp lý quan trọng trong chính sách di trú của Hoa Kỳ: ranh giới giữa quyền hành pháp trong quản lý nhập cư và yêu cầu tuân thủ thủ tục hành chính theo luật liên bang.
1. Bản chất của chính sách “Immigrant Visa Pause”
Theo thông tin trong vụ kiện, Bộ Ngoại giao đã tạm dừng xử lý visa định cư đối với công dân của 75 quốc gia. Đây là một động thái có phạm vi rộng, bởi visa định cư bao gồm nhiều diện như:
- visa đoàn tụ gia đình
- visa lao động định cư
- visa đầu tư EB-5
- visa định cư theo diện việc làm khác
Việc tạm dừng xử lý visa không chỉ ảnh hưởng đến các đương đơn đang chờ phỏng vấn, mà còn có thể ảnh hưởng đến:
- tiến độ cấp visa sau khi đã được USCIS chấp thuận
- kế hoạch nhập cư của gia đình
- kế hoạch tuyển dụng lao động của doanh nghiệp Mỹ
Tuy nhiên, điểm gây tranh cãi là căn cứ của việc tạm dừng visa được cho là dựa trên quốc tịch, điều này có thể xung đột với nguyên tắc không phân biệt đối xử theo quốc tịch trong INA.
Điều khoản 8 U.S.C. §1152(a)(1)(A) quy định rằng việc cấp visa định cư không được phân biệt đối xử dựa trên quốc tịch, nơi sinh hoặc nơi cư trú.
Nếu tòa án xác định rằng chính sách này thực chất là một hình thức phân biệt đối xử theo quốc tịch, thì khả năng cao chính sách sẽ bị vô hiệu hóa hoặc buộc phải sửa đổi.
2. Tranh chấp chính nằm ở thủ tục, không chỉ nội dung
Trong nhiều vụ kiện liên quan đến chính sách di trú của chính phủ Mỹ, nguyên đơn thường không chỉ tranh luận về nội dung chính sách, mà còn tập trung vào quy trình ban hành chính sách. Đây chính là vai trò của Administrative Procedure Act (APA).
APA yêu cầu các cơ quan liên bang khi ban hành quy định mới hoặc thay đổi chính sách quan trọng phải:
- công bố dự thảo quy định
- cho phép công chúng góp ý
- giải thích rõ cơ sở pháp lý và mục tiêu của chính sách
Nếu một cơ quan bỏ qua quy trình này và áp dụng chính sách thông qua chỉ thị nội bộ, thì tòa án có thể cho rằng chính sách đó vi phạm APA. Trong trường hợp này, nguyên đơn cho rằng Bộ Ngoại giao chỉ ban hành các chỉ thị nội bộ cho lãnh sự quán, thay vì ban hành quy định chính thức.
Điều này khiến chính sách dễ bị thách thức tại tòa án.
3. Vai trò quan trọng của mẫu đơn DS-260
Một điểm đáng chú ý trong vụ kiện là mẫu đơn DS-260.
Đây là mẫu đơn xin visa định cư bắt buộc đối với mọi đương đơn xử lý hồ sơ qua lãnh sự quán.
Trong thực tế, DS-260 đóng vai trò quan trọng vì:
- nó xác định những thông tin mà chính phủ yêu cầu
- nó tạo cơ sở pháp lý cho việc đánh giá hồ sơ
Nếu chính phủ muốn mở rộng tiêu chí public charge, việc sửa đổi DS-260 sẽ là bước đi hợp lý, bởi:
- đương đơn biết rõ cần cung cấp thông tin gì
- giảm khả năng bị cáo buộc “áp dụng tiêu chí mới một cách bí mật”
Kết luận
Việc không sửa DS-260 nhưng vẫn thay đổi cách xét duyệt có thể khiến tòa án cho rằng chính phủ thiếu minh bạch.
Điều này cho thấy rằng trong hệ thống pháp luật Mỹ, quy trình ban hành chính sách quan trọng không kém nội dung của chính sách.
















